Trọng lượng inox 304 là yếu tố quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng khi lựa chọn vật liệu cho các dự án. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về trọng lượng riêng của inox 304, các yếu tố ảnh hưởng, công thức tính toán, bảng tra trọng lượng cho các loại inox 304 khác nhau, và những lời khuyên hữu ích từ chuyên gia.
Trọng lượng riêng Inox 304 là gì?
Trọng lượng riêng của inox 304, hay còn gọi là trọng lượng thể tích, là khối lượng của một đơn vị thể tích inox 304. Nắm rõ thông số này giúp tính toán chính xác khối lượng vật liệu cần thiết cho công trình, từ đó tối ưu chi phí và hiệu quả.
Trọng Lượng Inox 304 bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
Trọng lượng riêng inox 304 thường vào khoảng 8 g/cm³ hoặc 8000 kg/m³. Tuy nhiên, con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào một số yếu tố:
- Thành phần hóa học: Sự biến đổi nhỏ trong tỷ lệ Crom, Niken, Carbon,... có thể ảnh hưởng đến trọng lượng riêng.
- Quá trình sản xuất: Các phương pháp sản xuất khác nhau như cán nguội, cán nóng cũng tác động đến mật độ vật liệu.
- Kích thước và hình dạng: Độ dày, chiều dài, rộng của tấm inox, đường kính và độ dày của ống inox đều là yếu tố quyết định trọng lượng.
Thành phần hóa học của Inox 304 là gì?
Inox 304 có thành phần hóa học chủ yếu bao gồm:
- Crom (Cr): 18.0 - 20.0%
- Niken (Ni): 8.00 - 12.00%
- Carbon (C): Tối đa 0.08%
- Mangan (Mn): Tối đa 2.0%
- Phốt pho (P): Tối đa 0.045%
- Lưu huỳnh (S): Tối đa 0.030%
- Silicon (Si): Tối đa 0.75%
- Nitơ (N): 0.00 - 0.11%
- Sắt (Fe): Phần còn lại
Ông Nguyễn Văn A, chuyên gia vật liệu tại Viện Nghiên cứu Kim loại Việt Nam, cho biết: "Thành phần hóa học chính là yếu tố cốt lõi quyết định tính chất và trọng lượng riêng của inox 304. Sự cân bằng giữa các nguyên tố đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền của vật liệu."
Làm thế nào để tính trọng lượng Inox 304?
Cách tính trọng lượng tấm Inox 304
Khối lượng tấm inox 304 (kg) = Độ dày (mm) x Chiều rộng (mm) x Chiều dài (mm) x 7.93 / 1,000,000
- Ví dụ: Tấm inox 304 dày 2mm, rộng 1000mm, dài 2000mm sẽ có khối lượng: 2 x 1000 x 2000 x 7.93 / 1,000,000 = 31.72 kg
Cách tính trọng lượng ống Inox 304
Khối lượng ống inox 304 (kg) = 0.003141 x Độ dày (mm) x (Đường kính ngoài (mm) - Độ dày (mm)) x 7.93 x Chiều dài (m)
- Ví dụ: Ống inox 304 dày 1mm, đường kính ngoài 25mm, dài 6m sẽ có khối lượng: 0.003141 x 1 x (25 - 1) x 7.93 x 6 = 3.68 kg
Cách tính trọng lượng hộp Inox 304 vuông
Khối lượng hộp inox vuông (kg) = (Độ dài cạnh (mm) - Độ dày (mm)) x Độ dày (mm) x Chiều dài (m) x 0.0000634 x 7.93
Cách tính trọng lượng hộp Inox 304 chữ nhật
Khối lượng hộp inox chữ nhật (kg) = [(Cạnh dài (mm) + Cạnh ngắn (mm)) / 2 - Độ dày (mm)] x Độ dày (mm) x Chiều dài (m) x 0.0000634 x 7.93
Bảng tra trọng lượng Inox 304
Do số liệu trong bảng gốc không rõ ràng, nên phần này sẽ hướng dẫn cách tra cứu bảng trọng lượng inox 304 từ các nhà cung cấp uy tín. Bạn có thể tìm thấy các bảng tra chi tiết trên website của các nhà sản xuất và phân phối inox. Thông thường, bảng tra sẽ cung cấp trọng lượng theo kích thước tiêu chuẩn của từng loại sản phẩm (ống, hộp, tấm, la).

Bà Trần Thị B, kỹ sư cơ khí tại Công ty Xây dựng ABC, chia sẻ: "Việc tra cứu bảng trọng lượng inox 304 từ các nhà cung cấp uy tín giúp tôi đảm bảo tính chính xác của số liệu, từ đó lên kế hoạch vật tư hiệu quả cho dự án."
Kết luận
Trọng lượng inox 304 là thông số quan trọng trong việc lựa chọn và sử dụng vật liệu này. Hiểu rõ cách tính toán và tra cứu trọng lượng inox 304 sẽ giúp bạn tối ưu hóa chi phí và đảm bảo hiệu quả cho công trình. Hãy liên hệ với các nhà cung cấp uy tín để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá cạnh tranh nhất về các sản phẩm inox 304.